XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 93 | 31 | 31 |
| 200N | 301 | 118 | 765 |
| 400N | 4159 6949 8396 | 8052 1641 9235 | 2161 5810 1059 |
| 1TR | 6492 | 6552 | 0068 |
| 3TR | 94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456 | 58956 42689 38621 27245 23726 01698 78589 | 80908 25391 32789 32586 91873 16459 78802 |
| 10TR | 18976 29823 | 51582 27665 | 84813 28041 |
| 15TR | 37695 | 98397 | 82755 |
| 30TR | 48824 | 57164 | 18276 |
| 2Tỷ | 371354 | 633119 | 536294 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
301 | 6492 7252 | 93 9823 | 4024 8824 1354 | 0075 7695 | 8396 3176 9456 8976 | 5587 | 1318 | 4159 6949 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
31 1641 8621 | 8052 6552 1582 | 7164 | 9235 7245 7665 | 8956 3726 | 8397 | 118 1698 | 2689 8589 3119 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5810 | 31 2161 5391 8041 | 8802 | 1873 4813 | 6294 | 765 2755 | 2586 8276 | 0068 0908 | 1059 2789 6459 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 31/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
71 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
20 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
07 ( 5 ngày )
27 ( 5 ngày )
46 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
14 ( 4 ngày )
34 ( 4 ngày )
38 ( 4 ngày )
48 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 11 ngày )
28 ( 10 ngày )
62 ( 9 ngày )
81 ( 9 ngày )
71 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
91
( 5 Ngày ) ( 8 lần )
86
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
98
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
10
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
89
( 3 Ngày ) ( 7 lần )
92
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 89 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 52 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 10 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 68 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 86 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 92 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 52 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 91 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 89 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 18 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 37 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 59 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 4 |
0 | 15 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 0 |
1 | 15 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
2 | 13 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 2 |
3 | 12 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 2 |
4 | 11 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 5 |
5 | 16 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 1 |
6 | 16 Lần | 5 |
||
| 10 Lần | 0 |
7 | 12 Lần | 4 |
||
| 21 Lần | 1 |
8 | 13 Lần | 2 |
||
| 23 Lần | 0 |
9 | 21 Lần | 1 |
||


Tăng 3
Giảm 1
Không tăng
