XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 21 | 53 |
| 200N | 846 | 834 | 463 |
| 400N | 9236 8384 9031 | 1253 5352 5266 | 0164 8723 1507 |
| 1TR | 1571 | 0750 | 7841 |
| 3TR | 89176 18205 47536 52340 69934 24202 30837 | 44854 11782 15414 01813 42552 85521 57456 | 84316 35845 08801 62909 89344 74148 50620 |
| 10TR | 16650 50595 | 47388 07663 | 31678 19516 |
| 15TR | 00346 | 08010 | 44265 |
| 30TR | 58993 | 64841 | 78965 |
| 2Tỷ | 009270 | 225759 | 236912 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2340 6650 9270 | 9031 1571 | 4202 | 8993 | 8384 9934 | 8205 0595 | 846 9236 9176 7536 0346 | 0837 | 48 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0750 8010 | 21 5521 4841 | 5352 1782 2552 | 1253 1813 7663 | 834 4854 5414 | 5266 7456 | 7388 | 5759 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0620 | 7841 8801 | 6912 | 53 463 8723 | 0164 9344 | 5845 4265 8965 | 4316 9516 | 1507 | 4148 1678 | 2909 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 23/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
08 ( 11 ngày )
94 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
22 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
61 ( 6 ngày )
11 ( 5 ngày )
33 ( 5 ngày )
38 ( 5 ngày )
69 ( 5 ngày )
74 ( 5 ngày )
97 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
01 ( 11 ngày )
08 ( 11 ngày )
94 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
36
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
53
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
34
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
07
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 36 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 36 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 04 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 16 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 2 |
0 | 13 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
1 | 10 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
2 | 12 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 2 |
3 | 14 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 6 |
4 | 9 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 5 |
5 | 13 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 3 |
6 | 20 Lần | 6 |
||
| 16 Lần | 1 |
7 | 14 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 3 |
8 | 11 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 4 |
9 | 10 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
