XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 36 | 97 | 76 |
| 200N | 034 | 194 | 832 |
| 400N | 9927 6332 6223 | 2135 1762 1482 | 2747 9262 2818 |
| 1TR | 2797 | 6425 | 1781 |
| 3TR | 14642 19390 11275 04178 15072 73705 70681 | 49627 65039 35655 01698 70845 84078 94188 | 86597 58229 73610 72612 11054 85951 26023 |
| 10TR | 09586 13916 | 74753 50453 | 44632 07426 |
| 15TR | 40556 | 97405 | 74496 |
| 30TR | 23204 | 98010 | 60530 |
| 2Tỷ | 120731 | 618714 | 539203 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9390 | 0681 0731 | 6332 4642 5072 | 6223 | 034 3204 | 1275 3705 | 36 9586 3916 0556 | 9927 2797 | 4178 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8010 | 1762 1482 | 4753 0453 | 194 8714 | 2135 6425 5655 0845 7405 | 97 9627 | 1698 4078 4188 | 5039 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3610 0530 | 1781 5951 | 832 9262 2612 4632 | 6023 9203 | 1054 | 76 7426 4496 | 2747 6597 | 2818 | 8229 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 13/08/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
06 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
13 ( 7 ngày )
38 ( 7 ngày )
66 ( 7 ngày )
95 ( 7 ngày )
92 ( 6 ngày )
93 ( 6 ngày )
07 ( 5 ngày )
24 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
48 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
67 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
91 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
06 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
13 ( 7 ngày )
24 ( 7 ngày )
38 ( 7 ngày )
66 ( 7 ngày )
95 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
94
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
31
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
54
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
72
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
81
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
82
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
88
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 88 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 23 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 02 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 14 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 27 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 35 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 88 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 1 |
0 | 7 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 3 |
1 | 13 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 1 |
2 | 22 Lần | 7 |
||
| 18 Lần | 5 |
3 | 13 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 1 |
4 | 10 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 4 |
5 | 15 Lần | 5 |
||
| 8 Lần | 2 |
6 | 13 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 0 |
7 | 10 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 4 |
8 | 13 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 5 |
9 | 10 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Không tăng
1
