XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 34 | 75 | 50 |
| 200N | 361 | 159 | 441 |
| 400N | 3790 3751 6381 | 4138 3118 4314 | 2776 2747 8717 |
| 1TR | 5182 | 5761 | 7759 |
| 3TR | 26851 73967 71546 07664 99089 91077 00822 | 56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 | 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155 |
| 10TR | 98559 04854 | 76033 25272 | 72165 34773 |
| 15TR | 54531 | 91804 | 51087 |
| 30TR | 09083 | 10533 | 48830 |
| 2Tỷ | 715419 | 199063 | 751697 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3790 | 361 3751 6381 6851 4531 | 5182 0822 | 9083 | 34 7664 4854 | 1546 | 3967 1077 | 9089 8559 5419 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6700 | 5761 | 6122 5272 | 7693 6593 3533 6033 0533 9063 | 4314 1804 | 75 | 1507 1787 | 4138 3118 | 159 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 8830 | 441 8431 | 4773 | 3064 | 5155 2165 | 2776 6516 | 2747 8717 1087 1697 | 9468 | 7759 2489 1789 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 16/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
05 ( 6 ngày )
06 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
23 ( 5 ngày )
35 ( 5 ngày )
74 ( 5 ngày )
85 ( 5 ngày )
01 ( 4 ngày )
08 ( 4 ngày )
09 ( 4 ngày )
12 ( 4 ngày )
13 ( 4 ngày )
43 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
45 ( 4 ngày )
49 ( 4 ngày )
52 ( 4 ngày )
66 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
35 ( 9 ngày )
05 ( 6 ngày )
06 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
85 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
54
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 6 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 51 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 54 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 81 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 31 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 33 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 51 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 59 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 93 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 4 Lần | 2 |
0 | 13 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 2 |
1 | 20 Lần | 7 |
||
| 9 Lần | 3 |
2 | 11 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 5 |
3 | 13 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 2 |
||
| 23 Lần | 4 |
5 | 8 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 4 |
6 | 10 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 1 |
7 | 14 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 2 |
8 | 12 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
9 | 13 Lần | 4 |
||


Tăng 2
Giảm 2
0
