XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 28 | 24 | 06 |
| 200N | 174 | 909 | 064 |
| 400N | 6523 6682 2973 | 0569 3604 1039 | 4489 1272 5154 |
| 1TR | 2446 | 7496 | 5344 |
| 3TR | 35811 55474 30538 48532 82134 58728 72971 | 17224 65058 49833 23763 52473 03097 85368 | 46880 45220 35402 31779 57159 07856 90973 |
| 10TR | 79830 62883 | 65665 92443 | 26532 13442 |
| 15TR | 50534 | 17832 | 32292 |
| 30TR | 82002 | 73420 | 19204 |
| 2Tỷ | 874942 | 206975 | 858350 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9830 | 5811 2971 | 6682 8532 2002 4942 | 6523 2973 2883 | 174 5474 2134 0534 | 2446 | 28 0538 8728 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ngãi
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3420 | 7832 | 9833 3763 2473 2443 | 24 3604 7224 | 5665 6975 | 7496 | 3097 | 5058 5368 | 909 0569 1039 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đắk Nông
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6880 5220 8350 | 1272 5402 6532 3442 2292 | 0973 | 064 5154 5344 9204 | 06 7856 | 4489 1779 7159 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 18/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
37 ( 8 ngày )
85 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
08 ( 6 ngày )
12 ( 6 ngày )
13 ( 6 ngày )
45 ( 6 ngày )
49 ( 6 ngày )
52 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
37 ( 8 ngày )
85 ( 8 ngày )
01 ( 6 ngày )
08 ( 6 ngày )
12 ( 6 ngày )
13 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
45 ( 6 ngày )
49 ( 6 ngày )
52 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
30
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
82
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
04
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
50
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
68
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 04 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 33 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 54 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 32 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 42 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 59 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 73 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 81 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 82 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 5 |
0 | 15 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 0 |
1 | 15 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 2 |
2 | 17 Lần | 6 |
||
| 20 Lần | 5 |
3 | 19 Lần | 6 |
||
| 10 Lần | 2 |
4 | 20 Lần | 9 |
||
| 15 Lần | 5 |
5 | 8 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 5 |
6 | 14 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 7 |
7 | 12 Lần | 5 |
||
| 21 Lần | 1 |
8 | 11 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 2 |
9 | 13 Lần | 4 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 2 
