XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 49 | 06 | 93 |
| 200N | 069 | 546 | 393 |
| 400N | 2745 7974 0244 | 0943 1959 2480 | 8271 5840 7257 |
| 1TR | 8847 | 6003 | 0220 |
| 3TR | 82482 40331 59949 52582 54786 56347 37547 | 53781 79221 19245 54235 71960 25087 77088 | 76814 78355 81750 72329 80699 51961 53181 |
| 10TR | 50647 88841 | 49624 01154 | 10827 15443 |
| 15TR | 33279 | 36759 | 39826 |
| 30TR | 96045 | 60043 | 62122 |
| 2Tỷ | 010504 | 777871 | 024130 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0331 8841 | 2482 2582 | 7974 0244 0504 | 2745 6045 | 4786 | 8847 6347 7547 0647 | 49 069 9949 3279 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2480 1960 | 3781 9221 7871 | 0943 6003 0043 | 9624 1154 | 9245 4235 | 06 546 | 5087 | 7088 | 1959 6759 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5840 0220 1750 4130 | 8271 1961 3181 | 2122 | 93 393 5443 | 6814 | 8355 | 9826 | 7257 0827 | 2329 0699 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 21/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07 ( 26 ngày )
56 ( 8 ngày )
68 ( 7 ngày )
98 ( 6 ngày )
51 ( 5 ngày )
00 ( 4 ngày )
42 ( 4 ngày )
63 ( 4 ngày )
64 ( 4 ngày )
72 ( 4 ngày )
89 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
07 ( 26 ngày )
67 ( 10 ngày )
15 ( 8 ngày )
56 ( 8 ngày )
68 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
40
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
46
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
50
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 7 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 43 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 46 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 47 | ( 5 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 19 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 26 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 29 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 54 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 80 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 43 | ( 9 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 46 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 61 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 82 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 02 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 50 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 5 |
0 | 17 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 4 |
1 | 17 Lần | 5 |
||
| 17 Lần | 4 |
2 | 12 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 4 |
3 | 17 Lần | 3 |
||
| 29 Lần | 12 |
4 | 15 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 2 |
5 | 11 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 3 |
6 | 14 Lần | 9 |
||
| 9 Lần | 4 |
7 | 15 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 4 |
8 | 7 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 2 |
9 | 19 Lần | 6 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
