XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 51 | 91 | 71 |
| 200N | 532 | 987 | 217 |
| 400N | 1399 6291 4522 | 3190 3929 7798 | 9530 9611 5480 |
| 1TR | 0425 | 9848 | 8766 |
| 3TR | 45013 01025 65458 18446 73096 68977 85615 | 68906 89923 45809 71494 20357 67512 92342 | 11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662 |
| 10TR | 29245 36119 | 66104 80184 | 32338 17084 |
| 15TR | 93879 | 35781 | 75544 |
| 30TR | 37165 | 17593 | 21174 |
| 2Tỷ | 324258 | 764171 | 148431 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
51 6291 | 532 4522 | 5013 | 0425 1025 5615 9245 7165 | 8446 3096 | 8977 | 5458 4258 | 1399 6119 3879 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3190 | 91 5781 4171 | 7512 2342 | 9923 7593 | 1494 6104 0184 | 8906 | 987 0357 | 7798 9848 | 3929 5809 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9530 5480 | 71 9611 1361 5101 8431 | 4682 1662 | 3764 7084 5544 1174 | 8766 1016 | 217 2327 | 2338 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 26/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
21 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
60 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
26 ( 6 ngày )
41 ( 6 ngày )
43 ( 6 ngày )
56 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
34 ( 5 ngày )
36 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
78 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
17 ( 9 ngày )
01 ( 7 ngày )
21 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
60 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
42
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
66
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
71
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
79
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
09
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
84
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
96
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 71 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 08 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 55 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 71 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 09 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 47 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 66 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 2 |
0 | 7 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 0 |
1 | 16 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 5 |
2 | 16 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
3 | 5 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 1 |
4 | 12 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 3 |
5 | 15 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 0 |
6 | 14 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 1 |
7 | 12 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
8 | 14 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 4 |
9 | 15 Lần | 1 |
||


Không tăng
Tăng 2
1
