XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 62 | 06 | 54 |
| 200N | 985 | 864 | 108 |
| 400N | 6208 3554 5580 | 3575 8807 3649 | 2331 6507 9246 |
| 1TR | 0874 | 7996 | 4317 |
| 3TR | 54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515 | 43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389 | 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714 |
| 10TR | 47847 99696 | 73740 69425 | 22091 06493 |
| 15TR | 51736 | 60705 | 44791 |
| 30TR | 29529 | 16662 | 61130 |
| 2Tỷ | 951235 | 217053 | 115641 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5580 8300 | 2791 | 62 | 9283 | 3554 0874 | 985 2515 1235 | 4426 9696 1736 | 8447 7847 | 6208 2608 | 9529 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9400 3740 | 1781 | 6662 | 7053 | 864 | 3575 5275 9425 0705 | 06 7996 9476 | 8807 | 3649 3679 4349 4389 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7060 5260 1130 | 2331 1951 5941 2091 4791 5641 | 6493 | 54 7714 | 9925 | 9246 2036 | 6507 4317 | 108 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 04/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10 ( 10 ngày )
13 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
04 ( 7 ngày )
59 ( 7 ngày )
45 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
10 ( 10 ngày )
13 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
83
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
17
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 49 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 07 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 08 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 17 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 33 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 36 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 3 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 64 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 75 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 83 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 82 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 55 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 00 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 40 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 48 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 75 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 3 |
0 | 13 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 1 |
1 | 17 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 0 |
2 | 13 Lần | 6 |
||
| 16 Lần | 1 |
3 | 13 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 0 |
4 | 11 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
5 | 16 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
6 | 16 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 1 |
7 | 18 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 2 |
8 | 9 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 2 |
9 | 18 Lần | 3 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
