XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 97 | 93 | 09 |
| 200N | 923 | 022 | 249 |
| 400N | 1400 4905 8375 | 1245 9919 1243 | 6811 0976 2144 |
| 1TR | 2133 | 2915 | 2902 |
| 3TR | 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 | 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 | 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 |
| 10TR | 45582 75998 | 74628 42636 | 74963 96646 |
| 15TR | 26574 | 48032 | 22113 |
| 30TR | 48525 | 50968 | 69637 |
| 2Tỷ | 294495 | 722826 | 746834 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1400 | 2881 | 5582 | 923 2133 1993 1113 | 6574 | 4905 8375 8525 4495 | 9926 2136 | 97 5677 | 5998 | 4869 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2930 1920 1960 | 4751 | 022 8032 | 93 1243 3143 | 3624 | 1245 2915 | 2636 2826 | 1847 | 4628 0968 | 9919 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7760 | 6811 4211 | 2902 | 4423 4963 2113 | 2144 4254 6834 | 0976 5106 6646 | 9637 | 6188 | 09 249 0019 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 18/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 14 ngày )
67 ( 10 ngày )
42 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
48 ( 6 ngày )
50 ( 6 ngày )
18 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
64 ( 14 ngày )
58 ( 10 ngày )
67 ( 10 ngày )
42 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
68
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
93
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
28
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 93 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 15 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 60 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 29 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 43 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 74 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 |
0 | 16 Lần | 5 |
||
| 22 Lần | 1 |
1 | 13 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 5 |
2 | 14 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 3 |
3 | 20 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 5 |
4 | 17 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 1 |
5 | 14 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 4 |
6 | 14 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 0 |
7 | 7 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 8 |
8 | 11 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 1 |
9 | 18 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
5
