XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 69 | 16 | 99 |
| 200N | 793 | 756 | 456 |
| 400N | 6715 7742 6604 | 4761 9258 3032 | 9903 0690 9329 |
| 1TR | 0854 | 4080 | 7873 |
| 3TR | 21310 83229 94035 57465 62083 40457 88024 | 89620 80257 76428 03531 47367 75567 60247 | 65772 21747 27004 62193 35221 00034 42722 |
| 10TR | 07498 21798 | 95938 07625 | 83935 55858 |
| 15TR | 04650 | 74859 | 62029 |
| 30TR | 54980 | 92090 | 48917 |
| 2Tỷ | 607848 | 560658 | 028821 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1310 4650 4980 | 7742 | 793 2083 | 6604 0854 8024 | 6715 4035 7465 | 0457 | 7498 1798 7848 | 69 3229 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4080 9620 2090 | 4761 3531 | 3032 | 7625 | 16 756 | 0257 7367 5567 0247 | 9258 6428 5938 0658 | 4859 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0690 | 5221 8821 | 5772 2722 | 9903 7873 2193 | 7004 0034 | 3935 | 456 | 1747 8917 | 5858 | 99 9329 2029 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 20/08/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
79 ( 12 ngày )
74 ( 11 ngày )
26 ( 7 ngày )
30 ( 7 ngày )
62 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
94 ( 7 ngày )
13 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
79 ( 12 ngày )
74 ( 11 ngày )
21 ( 10 ngày )
26 ( 10 ngày )
30 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
15
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
32
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 93 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 15 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 22 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 59 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 97 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 43 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 98 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 08 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 29 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 32 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 44 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 64 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 69 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 2 |
0 | 14 Lần | 6 |
||
| 11 Lần | 3 |
1 | 8 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 5 |
2 | 14 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 4 |
3 | 19 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 2 |
4 | 8 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 5 |
5 | 11 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 1 |
6 | 5 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 0 |
7 | 16 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 1 |
8 | 15 Lần | 6 |
||
| 15 Lần | 5 |
9 | 16 Lần | 3 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 2 
