XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 12 | 92 | 48 |
| 200N | 190 | 119 | 276 |
| 400N | 8003 5666 3806 | 1871 7291 3119 | 5697 3979 0247 |
| 1TR | 4741 | 7230 | 5415 |
| 3TR | 85940 85075 03108 10504 37323 62007 23832 | 85123 95943 11346 01179 94971 02466 35331 | 54780 06966 05648 50663 35232 62458 13145 |
| 10TR | 95122 79489 | 81836 27678 | 19399 46221 |
| 15TR | 25851 | 17067 | 29737 |
| 30TR | 48155 | 56417 | 39565 |
| 2Tỷ | 115128 | 443100 | 578964 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
190 5940 | 4741 5851 | 12 3832 5122 | 8003 7323 | 0504 | 5075 8155 | 5666 3806 | 2007 | 3108 5128 | 9489 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ngãi
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7230 3100 | 1871 7291 4971 5331 | 92 | 5123 5943 | 1346 2466 1836 | 7067 6417 | 7678 | 119 3119 1179 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đắk Nông
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4780 | 6221 | 5232 | 0663 | 8964 | 5415 3145 9565 | 276 6966 | 5697 0247 9737 | 48 5648 2458 | 3979 9399 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 11/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
56 ( 8 ngày )
69 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
25 ( 6 ngày )
42 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
70 ( 6 ngày )
18 ( 5 ngày )
26 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
93 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
64 ( 10 ngày )
48 ( 9 ngày )
56 ( 8 ngày )
69 ( 8 ngày )
99 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
37
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
97
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
00
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
04
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
30
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
51
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
71
( 3 Ngày ) ( 7 lần )
89
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 71 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 34 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 19 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 24 | ( 7 Lần ) | Giảm 3 |
|
| 34 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 67 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 04 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 1 |
0 | 16 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 0 |
1 | 20 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 0 |
2 | 10 Lần | 3 |
||
| 22 Lần | 3 |
3 | 10 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 7 |
4 | 20 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 2 |
5 | 12 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
6 | 14 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 2 |
7 | 16 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
8 | 12 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 3 |
9 | 14 Lần | 5 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng

