XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 13 | 81 | 69 |
| 200N | 220 | 201 | 426 |
| 400N | 4726 9031 8646 | 1077 6200 1300 | 7013 8752 1877 |
| 1TR | 5103 | 6236 | 1148 |
| 3TR | 40367 48713 94393 26973 89973 55504 22796 | 02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938 | 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 |
| 10TR | 25452 18774 | 05172 67915 | 80233 82965 |
| 15TR | 41438 | 59851 | 56281 |
| 30TR | 53316 | 09435 | 67213 |
| 2Tỷ | 558864 | 414830 | 570708 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
220 | 9031 | 5452 | 13 5103 8713 4393 6973 9973 | 5504 8774 8864 | 4726 8646 2796 3316 | 0367 | 1438 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6200 1300 8530 6200 4830 | 81 201 9851 | 5172 | 9973 | 7915 9435 | 6236 1266 | 1077 2117 | 6488 4938 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6561 6281 | 8752 | 7013 0173 0233 7213 | 2965 | 426 0446 2096 0156 | 1877 | 1148 6408 0708 | 69 4999 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 25/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
29 ( 8 ngày )
89 ( 8 ngày )
22 ( 7 ngày )
02 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
80 ( 6 ngày )
11 ( 5 ngày )
32 ( 5 ngày )
49 ( 5 ngày )
54 ( 5 ngày )
60 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
84 ( 9 ngày )
29 ( 8 ngày )
89 ( 8 ngày )
22 ( 7 ngày )
02 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
76 ( 6 ngày )
80 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
46
( 5 Ngày ) ( 8 lần )
03
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
17
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 13 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 46 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 73 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 03 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 09 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 15 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 96 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 46 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 13 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 30 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 73 | ( 6 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 75 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 78 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 5 |
0 | 14 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 1 |
1 | 12 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 2 |
2 | 10 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 2 |
3 | 20 Lần | 7 |
||
| 13 Lần | 8 |
4 | 12 Lần | 5 |
||
| 16 Lần | 2 |
5 | 17 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 2 |
6 | 20 Lần | 5 |
||
| 20 Lần | 3 |
7 | 12 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 2 |
8 | 16 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 1 |
9 | 11 Lần | 2 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
