XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 47 | 78 | 86 |
| 200N | 543 | 957 | 397 |
| 400N | 6327 8299 4305 | 4127 5583 3343 | 5457 7068 2080 |
| 1TR | 2592 | 4962 | 4994 |
| 3TR | 26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996 | 87728 12492 89295 01433 36187 99560 69749 | 15482 47365 43505 25849 21621 39173 27713 |
| 10TR | 29968 54234 | 62755 84191 | 57849 73886 |
| 15TR | 22668 | 63295 | 99174 |
| 30TR | 85203 | 89402 | 22507 |
| 2Tỷ | 717317 | 916386 | 620936 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4600 | 2592 6392 | 543 1123 8893 5203 | 4234 | 4305 | 6996 | 47 6327 7317 | 1398 1468 9968 2668 | 8299 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9560 | 4191 | 4962 2492 9402 | 5583 3343 1433 | 9295 2755 3295 | 6386 | 957 4127 6187 | 78 7728 | 9749 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2080 | 1621 | 5482 | 9173 7713 | 4994 9174 | 7365 3505 | 86 3886 0936 | 397 5457 2507 | 7068 | 5849 7849 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 06/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
30 ( 10 ngày )
42 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
32 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
67 ( 6 ngày )
10 ( 5 ngày )
25 ( 5 ngày )
31 ( 5 ngày )
50 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
90 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
51 ( 13 ngày )
30 ( 12 ngày )
88 ( 9 ngày )
42 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
91
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
98
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
78
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
83
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
95
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 86 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 02 | ( 5 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 68 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 95 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 78 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 02 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 78 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 86 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 36 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 09 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 16 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 43 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 44 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 49 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 68 | ( 6 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 91 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 2 |
0 | 6 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 7 |
1 | 10 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 1 |
2 | 14 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 4 |
3 | 18 Lần | 5 |
||
| 11 Lần | 1 |
4 | 18 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
5 | 14 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 5 |
6 | 19 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 2 |
7 | 14 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 4 |
8 | 20 Lần | 2 |
||
| 30 Lần | 8 |
9 | 11 Lần | 2 |
||


Tăng 3
Giảm 2
Không tăng
