XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 65 | 92 | 12 |
| 200N | 789 | 421 | 838 |
| 400N | 2007 2720 5690 | 1103 9192 1284 | 6299 5419 9278 |
| 1TR | 5809 | 4739 | 7444 |
| 3TR | 15839 29355 63331 68997 43690 51113 24740 | 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325 | 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315 |
| 10TR | 93992 01265 | 31214 34825 | 37350 24105 |
| 15TR | 26590 | 45731 | 21408 |
| 30TR | 13197 | 71493 | 94751 |
| 2Tỷ | 099144 | 194340 | 631208 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2720 5690 3690 4740 6590 | 3331 | 3992 | 1113 | 9144 | 65 9355 1265 | 2007 8997 3197 | 789 5809 5839 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3700 4340 | 421 5731 | 92 9192 8772 | 1103 1493 | 1284 1214 | 3465 4325 4825 | 6066 | 3707 | 4739 4189 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7670 7350 | 3351 4751 | 12 | 7943 | 7444 4454 | 5315 4105 | 838 9278 6408 1408 1208 | 6299 5419 6729 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 12/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
16 ( 12 ngày )
76 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )
32 ( 6 ngày )
60 ( 6 ngày )
04 ( 5 ngày )
18 ( 5 ngày )
27 ( 5 ngày )
28 ( 5 ngày )
33 ( 5 ngày )
52 ( 5 ngày )
75 ( 5 ngày )
80 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
16 ( 12 ngày )
33 ( 10 ngày )
38 ( 9 ngày )
51 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
21
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
92
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 92 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 90 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 00 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 07 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 08 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 21 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 31 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 40 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 66 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 90 | ( 9 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 74 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 92 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 07 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 65 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 18 Lần | 8 |
0 | 18 Lần | 5 |
||
| 8 Lần | 1 |
1 | 11 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
2 | 15 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 0 |
3 | 9 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
4 | 14 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 1 |
5 | 18 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 0 |
6 | 10 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 2 |
7 | 10 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 1 |
8 | 8 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 6 |
9 | 13 Lần | 2 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
