XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 52 | 71 | 22 |
| 200N | 475 | 677 | 612 |
| 400N | 8943 5926 4237 | 0914 1142 9146 | 6569 6241 0923 |
| 1TR | 6514 | 5174 | 0066 |
| 3TR | 19081 34751 38911 60771 90451 62418 69363 | 81387 81666 57800 26564 59588 80680 66645 | 42578 71655 06022 96726 64567 38430 85359 |
| 10TR | 36540 45617 | 69372 26200 | 64146 10559 |
| 15TR | 01011 | 44956 | 15254 |
| 30TR | 89259 | 76600 | 26885 |
| 2Tỷ | 508844 | 902431 | 342908 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6540 | 9081 4751 8911 0771 0451 1011 | 52 | 8943 9363 | 6514 8844 | 475 | 5926 | 4237 5617 | 2418 | 9259 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ngãi
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7800 0680 6200 6600 | 71 2431 | 1142 9372 | 0914 5174 6564 | 6645 | 9146 1666 4956 | 677 1387 | 9588 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đắk Nông
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8430 | 6241 | 22 612 6022 | 0923 | 5254 | 1655 6885 | 0066 6726 4146 | 4567 | 2578 2908 | 6569 5359 0559 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 14/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
76 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
32 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )
27 ( 7 ngày )
28 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
94 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
38 ( 11 ngày )
76 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
32 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
12
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
44
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
51
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
54
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
66
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
72
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
78
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 51 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 37 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 92 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 00 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 09 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 12 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 54 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 66 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 74 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 17 Lần | 3 |
0 | 18 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 6 |
1 | 17 Lần | 6 |
||
| 13 Lần | 3 |
2 | 15 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 1 |
3 | 13 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
4 | 17 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 5 |
5 | 13 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
6 | 12 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 3 |
7 | 12 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
8 | 12 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 3 |
9 | 15 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Giảm 2
Không tăng

