XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 63 | 71 | 15 |
| 200N | 220 | 222 | 153 |
| 400N | 6064 2267 0838 | 7883 8530 5929 | 4951 6801 2424 |
| 1TR | 5837 | 3831 | 3613 |
| 3TR | 45780 15014 90154 19718 09767 49073 00225 | 33728 01633 44333 50185 34969 94882 76858 | 64273 49237 99781 11093 98114 25069 97904 |
| 10TR | 69828 57130 | 37586 00276 | 28569 52271 |
| 15TR | 47051 | 81053 | 75204 |
| 30TR | 56360 | 06859 | 36831 |
| 2Tỷ | 055600 | 881888 | 525640 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
220 5780 7130 6360 5600 | 7051 | 63 9073 | 6064 5014 0154 | 0225 | 2267 5837 9767 | 0838 9718 9828 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8530 | 71 3831 | 222 4882 | 7883 1633 4333 1053 | 0185 | 7586 0276 | 3728 6858 1888 | 5929 4969 6859 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5640 | 4951 6801 9781 2271 6831 | 153 3613 4273 1093 | 2424 8114 7904 5204 | 15 | 9237 | 5069 8569 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 05/11/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
27 ( 12 ngày )
68 ( 12 ngày )
09 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
06 ( 7 ngày )
12 ( 7 ngày )
42 ( 6 ngày )
92 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
27 ( 16 ngày )
68 ( 12 ngày )
09 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
37
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
80
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
67
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
83
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 37 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 02 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 14 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 28 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 51 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 37 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 80 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 6 Lần ) | Giảm 3 |
|
| 51 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 69 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 1 |
0 | 12 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 1 |
1 | 13 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 4 |
2 | 7 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 7 |
3 | 17 Lần | 8 |
||
| 8 Lần | 3 |
4 | 11 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 3 |
5 | 14 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 4 |
6 | 6 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 1 |
7 | 18 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 4 |
8 | 12 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 2 |
9 | 16 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
