XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 11 | 95 | 92 |
| 200N | 412 | 990 | 321 |
| 400N | 5747 3515 5084 | 9038 2845 0595 | 3995 8486 2435 |
| 1TR | 6623 | 5732 | 7426 |
| 3TR | 64030 82462 07846 90956 82921 89461 68651 | 21663 91606 35598 66172 26963 66866 44114 | 06843 57676 38690 74245 09466 31421 33698 |
| 10TR | 87592 07545 | 26043 09675 | 46436 05013 |
| 15TR | 32282 | 06154 | 36928 |
| 30TR | 63319 | 19264 | 79792 |
| 2Tỷ | 822002 | 157177 | 928924 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4030 | 11 2921 9461 8651 | 412 2462 7592 2282 2002 | 6623 | 5084 | 3515 7545 | 7846 0956 | 5747 | 3319 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
990 | 5732 6172 | 1663 6963 6043 | 4114 6154 9264 | 95 2845 0595 9675 | 1606 6866 | 7177 | 9038 5598 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8690 | 321 1421 | 92 9792 | 6843 5013 | 8924 | 3995 2435 4245 | 8486 7426 7676 9466 6436 | 3698 6928 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 29/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
29 ( 12 ngày )
80 ( 10 ngày )
41 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
97 ( 7 ngày )
25 ( 6 ngày )
58 ( 6 ngày )
91 ( 6 ngày )
07 ( 5 ngày )
27 ( 5 ngày )
39 ( 5 ngày )
59 ( 5 ngày )
68 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
85 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 12 ngày )
59 ( 10 ngày )
76 ( 10 ngày )
80 ( 10 ngày )
27 ( 9 ngày )
83 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
62
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
11
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
92
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 62 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 11 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 38 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 57 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 98 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 46 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 17 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 13 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 56 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 0 |
0 | 13 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
1 | 10 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 6 |
2 | 22 Lần | 6 |
||
| 10 Lần | 0 |
3 | 9 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
4 | 13 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 2 |
5 | 13 Lần | 5 |
||
| 16 Lần | 2 |
6 | 15 Lần | 6 |
||
| 11 Lần | 2 |
7 | 8 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 2 |
8 | 11 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 7 |
9 | 12 Lần | 2 |
||


Không tăng
Tăng 3
Giảm 1 
