XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 94 | 39 | 38 |
| 200N | 424 | 453 | 038 |
| 400N | 6919 7434 9793 | 5432 4190 5245 | 2022 8596 3262 |
| 1TR | 2047 | 6798 | 4481 |
| 3TR | 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202 | 27026 92127 46016 49011 82848 80068 40628 | 10352 60099 86992 68274 36410 59020 56758 |
| 10TR | 00793 58001 | 01060 90865 | 07613 59525 |
| 15TR | 69093 | 06510 | 93302 |
| 30TR | 22717 | 35414 | 06942 |
| 2Tỷ | 122781 | 734892 | 672739 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6901 8001 2781 | 5372 9202 | 9793 8253 0793 9093 | 94 424 7434 | 2275 6145 | 2047 2717 | 6919 3519 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4190 1060 6510 | 9011 | 5432 4892 | 453 | 5414 | 5245 0865 | 7026 6016 | 2127 | 6798 2848 0068 0628 | 39 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6410 9020 | 4481 | 2022 3262 0352 6992 3302 6942 | 7613 | 8274 | 9525 | 8596 | 38 038 6758 | 0099 2739 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 26/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
08 ( 14 ngày )
55 ( 10 ngày )
61 ( 9 ngày )
33 ( 8 ngày )
43 ( 7 ngày )
86 ( 7 ngày )
51 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
57 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
08 ( 14 ngày )
55 ( 11 ngày )
61 ( 9 ngày )
33 ( 8 ngày )
43 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
86 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
20
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
19
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
25
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
28
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
99
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 04 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 19 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 01 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 20 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 24 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 35 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 53 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 68 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 79 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 94 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 34 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 19 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 48 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 76 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 21 Lần | 1 |
0 | 15 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 3 |
1 | 11 Lần | 2 |
||
| 20 Lần | 3 |
2 | 13 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 0 |
3 | 12 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 4 |
4 | 19 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 5 |
5 | 17 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 2 |
6 | 9 Lần | 6 |
||
| 12 Lần | 1 |
7 | 10 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
8 | 18 Lần | 3 |
||
| 21 Lần | 8 |
9 | 20 Lần | 3 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
