XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 20 | 40 | 19 |
| 200N | 425 | 596 | 862 |
| 400N | 6555 0083 1349 | 2511 1343 0361 | 8843 7144 3824 |
| 1TR | 9330 | 7914 | 9257 |
| 3TR | 96975 67022 01398 20720 65637 04078 12749 | 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620 | 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947 |
| 10TR | 58076 52000 | 27698 28613 | 43164 12569 |
| 15TR | 75334 | 46986 | 50464 |
| 30TR | 83195 | 41864 | 08149 |
| 2Tỷ | 422139 | 870921 | 561865 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 9330 0720 2000 | 7022 | 0083 | 5334 | 425 6555 6975 3195 | 8076 | 5637 | 1398 4078 | 1349 2749 2139 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 1620 | 2511 0361 0921 | 9612 | 1343 8613 | 7914 4484 6014 1864 | 9365 2155 | 596 6986 | 7698 | 6259 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3021 | 862 | 8843 | 7144 3824 3684 2634 3164 0464 | 1865 | 9257 0967 1337 6947 | 19 0359 2569 8149 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 19/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
60 ( 13 ngày )
94 ( 11 ngày )
79 ( 10 ngày )
35 ( 8 ngày )
70 ( 7 ngày )
89 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
48 ( 6 ngày )
18 ( 5 ngày )
23 ( 5 ngày )
31 ( 5 ngày )
52 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
77 ( 5 ngày )
88 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
60 ( 13 ngày )
70 ( 11 ngày )
94 ( 11 ngày )
23 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
14
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
62
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
13
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
61
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 14 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 06 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 11 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 13 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 20 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 21 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 49 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 61 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 65 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 14 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 74 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 06 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 11 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 20 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 54 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 59 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 62 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 2 |
0 | 13 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 5 |
1 | 17 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 6 |
2 | 11 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 4 |
3 | 8 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 6 |
4 | 19 Lần | 6 |
||
| 13 Lần | 1 |
5 | 12 Lần | 5 |
||
| 17 Lần | 3 |
6 | 12 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 4 |
7 | 12 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 0 |
8 | 11 Lần | 5 |
||
| 17 Lần | 1 |
9 | 11 Lần | 4 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
