XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 63 | 33 | 55 |
| 200N | 936 | 251 | 246 |
| 400N | 9989 6588 9551 | 1364 4591 8934 | 8688 3330 1627 |
| 1TR | 8795 | 5300 | 3008 |
| 3TR | 14735 85048 21155 42009 40078 10137 35947 | 39962 37274 92470 35585 86725 43359 77492 | 44216 52172 37796 09249 45432 26558 62067 |
| 10TR | 54788 17612 | 01893 43593 | 58466 59723 |
| 15TR | 88278 | 02872 | 46401 |
| 30TR | 38136 | 97272 | 28884 |
| 2Tỷ | 828132 | 736563 | 922700 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9551 | 7612 8132 | 63 | 8795 4735 1155 | 936 8136 | 0137 5947 | 6588 5048 0078 4788 8278 | 9989 2009 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ngãi
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5300 2470 | 251 4591 | 9962 7492 2872 7272 | 33 1893 3593 6563 | 1364 8934 7274 | 5585 6725 | 3359 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đắk Nông
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3330 2700 | 6401 | 2172 5432 | 9723 | 8884 | 55 | 246 4216 7796 8466 | 1627 2067 | 8688 3008 6558 | 9249 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 21/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10 ( 14 ngày )
94 ( 7 ngày )
69 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
14 ( 4 ngày )
19 ( 4 ngày )
29 ( 4 ngày )
57 ( 4 ngày )
65 ( 4 ngày )
68 ( 4 ngày )
77 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
10 ( 14 ngày )
16 ( 10 ngày )
23 ( 9 ngày )
94 ( 7 ngày )
50 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
98 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
36
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
62
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 36 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 01 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 27 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 30 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 55 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 62 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 88 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 92 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 36 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 12 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 27 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 1 |
0 | 12 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 2 |
1 | 11 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 1 |
2 | 19 Lần | 7 |
||
| 22 Lần | 7 |
3 | 15 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
4 | 15 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
5 | 10 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 3 |
6 | 19 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 5 |
7 | 12 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 1 |
8 | 18 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 1 |
9 | 13 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
