XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 65 | 03 | 61 |
| 200N | 124 | 858 | 924 |
| 400N | 0686 9913 3013 | 1298 7740 5274 | 2073 2836 4114 |
| 1TR | 6988 | 8577 | 8469 |
| 3TR | 47143 14157 64631 85139 00101 09638 43518 | 44066 98895 34187 38854 82787 93729 73616 | 38393 11008 35301 61565 56382 14295 55721 |
| 10TR | 37816 34381 | 93196 60992 | 16740 41829 |
| 15TR | 75143 | 93617 | 18313 |
| 30TR | 79552 | 35544 | 14355 |
| 2Tỷ | 577821 | 167105 | 849416 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4631 0101 4381 7821 | 9552 | 9913 3013 7143 5143 | 124 | 65 | 0686 7816 | 4157 | 6988 9638 3518 | 5139 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7740 | 0992 | 03 | 5274 8854 5544 | 8895 7105 | 4066 3616 3196 | 8577 4187 2787 3617 | 858 1298 | 3729 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6740 | 61 5301 5721 | 6382 | 2073 8393 8313 | 924 4114 | 1565 4295 4355 | 2836 9416 | 1008 | 8469 1829 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 06/08/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
67 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
19 ( 7 ngày )
23 ( 7 ngày )
07 ( 6 ngày )
34 ( 6 ngày )
02 ( 5 ngày )
12 ( 5 ngày )
48 ( 5 ngày )
50 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
67 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
19 ( 7 ngày )
23 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
52
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 16 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 04 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 13 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 76 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 82 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 94 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 80 | ( 10 Lần ) | Không tăng
|
|
| 60 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 32 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 16 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 33 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 40 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 2 |
0 | 13 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 7 |
1 | 12 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 2 |
2 | 12 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 1 |
3 | 14 Lần | 7 |
||
| 10 Lần | 5 |
4 | 16 Lần | 5 |
||
| 16 Lần | 4 |
5 | 12 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 3 |
6 | 19 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 0 |
7 | 8 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 14 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 6 Lần | 0 |
||


Tăng 3
Giảm 1
Không tăng
