XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 59 | 21 | 66 |
| 200N | 089 | 771 | 167 |
| 400N | 5450 5156 5680 | 1057 5157 4511 | 5060 7071 3964 |
| 1TR | 0361 | 3473 | 9383 |
| 3TR | 33968 65584 56910 54945 55688 05683 09241 | 72390 73815 79511 31305 76943 73139 85352 | 99854 45395 99601 94534 51455 16670 35999 |
| 10TR | 47466 01602 | 95425 24082 | 62856 15081 |
| 15TR | 01199 | 85371 | 05482 |
| 30TR | 01062 | 88231 | 40440 |
| 2Tỷ | 752515 | 661167 | 362449 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5450 5680 6910 | 0361 9241 | 1602 1062 | 5683 | 5584 | 4945 2515 | 5156 7466 | 3968 5688 | 59 089 1199 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2390 | 21 771 4511 9511 5371 8231 | 5352 4082 | 3473 6943 | 3815 1305 5425 | 1057 5157 1167 | 3139 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5060 6670 0440 | 7071 9601 5081 | 5482 | 9383 | 3964 9854 4534 | 5395 1455 | 66 2856 | 167 | 5999 2449 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 11/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07 ( 16 ngày )
19 ( 10 ngày )
46 ( 8 ngày )
35 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
12 ( 6 ngày )
13 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
37 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
65 ( 5 ngày )
93 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
07 ( 16 ngày )
19 ( 10 ngày )
64 ( 9 ngày )
46 ( 8 ngày )
49 ( 8 ngày )
81 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
54
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
66
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
80
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 66 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 11 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 15 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 54 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 67 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 87 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 05 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 51 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 66 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 67 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 71 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 80 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 2 |
0 | 19 Lần | 5 |
||
| 12 Lần | 1 |
1 | 18 Lần | 6 |
||
| 4 Lần | 3 |
2 | 9 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 1 |
3 | 8 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 1 |
4 | 9 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 4 |
5 | 13 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 5 |
6 | 13 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 2 |
7 | 15 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 8 |
8 | 11 Lần | 6 |
||
| 12 Lần | 1 |
9 | 11 Lần | 4 |
||


Tăng 2
Không tăng
2
