XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 25 | 03 | 27 |
| 200N | 320 | 274 | 292 |
| 400N | 6265 5093 1581 | 9879 6806 8084 | 3358 1232 7064 |
| 1TR | 6253 | 8416 | 7258 |
| 3TR | 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840 | 07303 46374 69817 85998 28172 00170 34433 | 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 |
| 10TR | 28733 85201 | 37638 53601 | 98886 32735 |
| 15TR | 35722 | 33601 | 28613 |
| 30TR | 83626 | 95411 | 66265 |
| 2Tỷ | 624211 | 226303 | 418236 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
320 5840 | 1581 5201 4211 | 5722 | 5093 6253 1533 8733 | 6034 9854 | 25 6265 | 3626 | 6617 2667 | 0369 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0170 | 3601 3601 5411 | 8172 | 03 7303 4433 6303 | 274 8084 6374 | 6806 8416 | 9817 | 5998 7638 | 9879 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1111 | 292 1232 2722 4232 8382 | 8613 | 7064 7034 4644 | 3945 2735 6265 | 8886 8236 | 27 | 3358 7258 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 18/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
31 ( 16 ngày )
08 ( 12 ngày )
24 ( 12 ngày )
43 ( 8 ngày )
12 ( 7 ngày )
37 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
05 ( 5 ngày )
15 ( 5 ngày )
28 ( 5 ngày )
80 ( 5 ngày )
97 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
55 ( 18 ngày )
31 ( 16 ngày )
08 ( 12 ngày )
24 ( 12 ngày )
59 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
25
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
36
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
81
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 6 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 03 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 01 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 02 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 11 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 19 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 22 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 25 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 29 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 32 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 36 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 41 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 54 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 74 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 03 | ( 11 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 01 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 25 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 34 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 74 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 22 Lần | 2 |
0 | 9 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 6 |
1 | 18 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
2 | 16 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 6 |
3 | 19 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
4 | 15 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
5 | 16 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 2 |
6 | 14 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 4 |
7 | 15 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 7 |
8 | 10 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 5 |
9 | 12 Lần | 4 |
||


Giảm 1
Tăng 2
Không tăng
