XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 66 | 70 | 30 |
| 200N | 223 | 306 | 393 |
| 400N | 3979 5806 7281 | 3690 2919 7752 | 9580 1046 6087 |
| 1TR | 8149 | 9858 | 9406 |
| 3TR | 35865 89098 99726 25189 85773 65363 98843 | 14811 76651 69029 11324 83818 79261 91516 | 39480 86251 87076 10908 79047 83601 72446 |
| 10TR | 43363 20962 | 71844 89867 | 36543 14112 |
| 15TR | 01577 | 88216 | 60044 |
| 30TR | 43721 | 76446 | 14275 |
| 2Tỷ | 924386 | 914993 | 589049 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7281 3721 | 0962 | 223 5773 5363 8843 3363 | 5865 | 66 5806 9726 4386 | 1577 | 9098 | 3979 8149 5189 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 3690 | 4811 6651 9261 | 7752 | 4993 | 1324 1844 | 306 1516 8216 6446 | 9867 | 9858 3818 | 2919 9029 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 9580 9480 | 6251 3601 | 4112 | 393 6543 | 0044 | 4275 | 1046 9406 7076 2446 | 6087 9047 | 0908 | 9049 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 29/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
83 ( 10 ngày )
36 ( 8 ngày )
88 ( 7 ngày )
95 ( 7 ngày )
05 ( 6 ngày )
35 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )
68 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
17 ( 12 ngày )
60 ( 10 ngày )
83 ( 10 ngày )
36 ( 8 ngày )
64 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
29
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
81
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
58
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
18
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
24
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 06 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 07 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 71 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 81 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 66 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 08 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 18 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 79 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 1 |
0 | 16 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 1 |
1 | 18 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 1 |
2 | 10 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 3 |
3 | 17 Lần | 5 |
||
| 21 Lần | 5 |
4 | 11 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 0 |
5 | 5 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 2 |
6 | 20 Lần | 7 |
||
| 13 Lần | 1 |
7 | 15 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 0 |
8 | 18 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 4 |
9 | 14 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
