XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 15 | 55 | 93 |
| 200N | 152 | 692 | 996 |
| 400N | 9139 4953 7273 | 7379 8792 5182 | 8060 6365 3620 |
| 1TR | 7875 | 5514 | 0691 |
| 3TR | 44125 03670 85625 51368 14103 50402 28073 | 03379 09250 57028 66844 91014 97141 12456 | 78654 39558 08328 12437 80348 51750 41122 |
| 10TR | 17560 49793 | 07273 81902 | 45111 07042 |
| 15TR | 18373 | 26042 | 66444 |
| 30TR | 17636 | 17147 | 14313 |
| 2Tỷ | 773186 | 475351 | 306120 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3670 7560 | 152 0402 | 4953 7273 4103 8073 9793 8373 | 15 7875 4125 5625 | 7636 3186 | 1368 | 9139 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9250 | 7141 5351 | 692 8792 5182 1902 6042 | 7273 | 5514 6844 1014 | 55 | 2456 | 7147 | 7028 | 7379 3379 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8060 3620 1750 6120 | 0691 5111 | 1122 7042 | 93 4313 | 8654 6444 | 6365 | 996 | 2437 | 9558 8328 0348 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 21/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
43 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
21 ( 7 ngày )
66 ( 7 ngày )
40 ( 6 ngày )
08 ( 5 ngày )
30 ( 5 ngày )
35 ( 5 ngày )
61 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
30 ( 10 ngày )
43 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
20 ( 7 ngày )
21 ( 7 ngày )
66 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
91
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
02
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
50
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 73 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 75 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 18 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 22 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 79 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 91 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 94 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 1 |
0 | 12 Lần | 6 |
||
| 16 Lần | 2 |
1 | 11 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 0 |
2 | 14 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 1 |
3 | 15 Lần | 5 |
||
| 14 Lần | 4 |
4 | 14 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 6 |
5 | 13 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 1 |
6 | 10 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 1 |
7 | 8 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
8 | 13 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 3 |
9 | 16 Lần | 0 |
||


Tăng 3
Không tăng
1
