XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 76 | 35 | 76 |
| 200N | 550 | 731 | 109 |
| 400N | 9157 1669 1226 | 7067 1207 5570 | 8556 5323 9427 |
| 1TR | 1049 | 5567 | 2515 |
| 3TR | 22790 73809 44055 37304 64280 54357 65648 | 94743 08955 18061 56577 73018 57940 42794 | 08872 99195 09544 97284 36066 09411 16028 |
| 10TR | 40620 78046 | 91692 48175 | 89503 43788 |
| 15TR | 74691 | 83000 | 47979 |
| 30TR | 90309 | 00717 | 59582 |
| 2Tỷ | 517662 | 424087 | 965444 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
550 2790 4280 0620 | 4691 | 7662 | 7304 | 4055 | 76 1226 8046 | 9157 4357 | 5648 | 1669 1049 3809 0309 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ngãi
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5570 7940 3000 | 731 8061 | 1692 | 4743 | 2794 | 35 8955 8175 | 7067 1207 5567 6577 0717 4087 | 3018 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đắk Nông
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9411 | 8872 9582 | 5323 9503 | 9544 7284 5444 | 2515 9195 | 76 8556 6066 | 9427 | 6028 3788 | 109 7979 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 26/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
93 ( 9 ngày )
52 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
65 ( 7 ngày )
74 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
12 ( 6 ngày )
19 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
42 ( 6 ngày )
68 ( 6 ngày )
71 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
44 ( 9 ngày )
93 ( 9 ngày )
52 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
65 ( 7 ngày )
74 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
57
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
76
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
17
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
46
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
50
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 09 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 17 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 43 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 13 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 20 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 46 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 92 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 4 |
0 | 18 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 1 |
1 | 13 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 0 |
2 | 10 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 4 |
3 | 13 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 4 |
4 | 9 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 1 |
5 | 13 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 6 |
6 | 18 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 2 |
7 | 20 Lần | 7 |
||
| 14 Lần | 1 |
8 | 11 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 3 |
9 | 19 Lần | 5 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
