XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 49 | 14 | 50 |
| 200N | 881 | 444 | 687 |
| 400N | 7217 7397 6694 | 4691 5077 6394 | 7055 1710 4640 |
| 1TR | 4140 | 0676 | 7875 |
| 3TR | 18715 89467 95036 12750 63472 25338 72114 | 66760 59985 12300 99300 56184 33374 55615 | 28606 54979 97440 96453 34971 21360 57742 |
| 10TR | 16789 82088 | 35789 72760 | 25903 04051 |
| 15TR | 45342 | 75029 | 42773 |
| 30TR | 71039 | 57031 | 83054 |
| 2Tỷ | 231486 | 635288 | 111890 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4140 2750 | 881 | 3472 5342 | 6694 2114 | 8715 | 5036 1486 | 7217 7397 9467 | 5338 2088 | 49 6789 1039 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6760 2300 9300 2760 | 4691 7031 | 14 444 6394 6184 3374 | 9985 5615 | 0676 | 5077 | 5288 | 5789 5029 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 1710 4640 7440 1360 1890 | 4971 4051 | 7742 | 6453 5903 2773 | 3054 | 7055 7875 | 8606 | 687 | 4979 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 30/11/2025
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
21 ( 16 ngày )
43 ( 10 ngày )
70 ( 10 ngày )
07 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
66 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
35 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
21 ( 16 ngày )
43 ( 10 ngày )
70 ( 10 ngày )
37 ( 8 ngày )
07 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
44
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 88 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 06 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 10 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 28 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 29 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 39 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 44 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 54 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 74 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 94 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 06 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 88 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 15 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 38 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 86 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 0 |
0 | 18 Lần | 8 |
||
| 15 Lần | 3 |
1 | 11 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 5 |
2 | 15 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 2 |
3 | 11 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
4 | 22 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 2 |
5 | 13 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 15 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 3 |
7 | 7 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 4 |
8 | 15 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 2 |
9 | 17 Lần | 0 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng
