XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 26 | 67 |
| 200N | 166 | 390 | 155 |
| 400N | 9794 0144 0774 | 5913 8074 6045 | 1745 5574 2657 |
| 1TR | 8347 | 0431 | 9018 |
| 3TR | 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 |
| 10TR | 14540 02946 | 10378 50316 | 12841 62369 |
| 15TR | 16257 | 15631 | 49730 |
| 30TR | 87575 | 01051 | 94142 |
| 2Tỷ | 150439 | 444697 | 667838 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5270 4540 | 6051 4301 0391 | 73 3353 | 9794 0144 0774 | 7575 | 166 8346 2946 | 8347 6257 | 1238 | 0439 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
390 | 0431 7671 0641 5631 1051 | 5913 | 8074 | 6045 2665 | 26 0316 | 8217 4697 | 3178 0378 | 4419 7299 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9730 | 2841 | 4142 | 8703 | 5574 0084 4544 9514 | 155 1745 4275 | 67 2657 4607 | 9018 3078 7838 | 2369 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 22/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
61 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
12 ( 6 ngày )
29 ( 5 ngày )
56 ( 5 ngày )
89 ( 5 ngày )
22 ( 4 ngày )
23 ( 4 ngày )
25 ( 4 ngày )
28 ( 4 ngày )
82 ( 4 ngày )
95 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
67 ( 14 ngày )
42 ( 12 ngày )
18 ( 9 ngày )
85 ( 9 ngày )
61 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 78 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 19 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 30 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 38 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 46 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 57 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 62 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 75 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 14 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 13 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 19 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 60 | ( 6 Lần ) | Giảm 4 |
|
| 69 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 75 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 93 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 1 |
0 | 15 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 0 |
1 | 15 Lần | 7 |
||
| 6 Lần | 0 |
2 | 8 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 2 |
3 | 15 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 8 |
4 | 15 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 3 |
5 | 10 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 12 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 7 |
7 | 14 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 4 |
8 | 13 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 4 |
9 | 9 Lần | 2 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
