XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 82 | 99 | 88 |
| 200N | 428 | 954 | 774 |
| 400N | 9458 7947 3828 | 6501 7911 1909 | 7924 5053 9552 |
| 1TR | 3992 | 1488 | 9077 |
| 3TR | 50685 58905 08826 89320 60391 80520 62482 | 81391 99418 61605 39599 42817 18617 69740 | 13277 18750 10634 64185 56799 29597 51784 |
| 10TR | 41191 84885 | 39042 98039 | 80897 59285 |
| 15TR | 77838 | 77026 | 72888 |
| 30TR | 06723 | 48086 | 26801 |
| 2Tỷ | 666379 | 327574 | 838736 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9320 0520 | 0391 1191 | 82 3992 2482 | 6723 | 0685 8905 4885 | 8826 | 7947 | 428 9458 3828 7838 | 6379 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9740 | 6501 7911 1391 | 9042 | 954 7574 | 1605 | 7026 8086 | 2817 8617 | 1488 9418 | 99 1909 9599 8039 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8750 | 6801 | 9552 | 5053 | 774 7924 0634 1784 | 4185 9285 | 8736 | 9077 3277 9597 0897 | 88 2888 | 6799 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 07/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07 ( 12 ngày )
48 ( 11 ngày )
32 ( 10 ngày )
78 ( 9 ngày )
90 ( 9 ngày )
30 ( 8 ngày )
55 ( 7 ngày )
56 ( 7 ngày )
19 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
07 ( 12 ngày )
48 ( 11 ngày )
32 ( 10 ngày )
33 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
90 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
82
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
05
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
23
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 88 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 75 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 59 | ( 7 Lần ) | Giảm 3 |
|
| 01 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 23 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 71 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 98 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 99 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 1 |
0 | 12 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 1 |
1 | 19 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 0 |
2 | 10 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
3 | 14 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 1 |
4 | 15 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 1 |
5 | 17 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 5 |
6 | 10 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 2 |
7 | 17 Lần | 3 |
||
| 24 Lần | 7 |
8 | 13 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 1 |
9 | 17 Lần | 2 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
