XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 57 | 28 | 13 |
| 200N | 429 | 390 | 986 |
| 400N | 6883 9774 8737 | 2720 0005 7864 | 8077 3066 4724 |
| 1TR | 6931 | 1604 | 6308 |
| 3TR | 26722 36639 40294 81038 89750 79884 75924 | 06240 21951 02911 98614 13245 92144 66231 | 30336 20796 69745 14518 71851 47849 68162 |
| 10TR | 62314 61179 | 88958 90670 | 53858 91834 |
| 15TR | 77601 | 71403 | 83119 |
| 30TR | 83587 | 42435 | 12944 |
| 2Tỷ | 068840 | 375560 | 892021 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9750 8840 | 6931 7601 | 6722 | 6883 | 9774 0294 9884 5924 2314 | 57 8737 3587 | 1038 | 429 6639 1179 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ngãi
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
390 2720 6240 0670 5560 | 1951 2911 6231 | 1403 | 7864 1604 8614 2144 | 0005 3245 2435 | 28 8958 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đắk Nông
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1851 2021 | 8162 | 13 | 4724 1834 2944 | 9745 | 986 3066 0336 0796 | 8077 | 6308 4518 3858 | 7849 3119 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 31/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
71 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
25 ( 8 ngày )
27 ( 7 ngày )
59 ( 7 ngày )
68 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
67 ( 6 ngày )
33 ( 5 ngày )
93 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
59 ( 12 ngày )
76 ( 12 ngày )
27 ( 11 ngày )
71 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
86
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
21
( 3 Ngày ) ( 7 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
77
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 21 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 08 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 24 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 44 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 58 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 63 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 66 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 86 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 21 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 62 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 13 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 38 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 77 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 1 |
0 | 12 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 3 |
1 | 19 Lần | 5 |
||
| 18 Lần | 6 |
2 | 16 Lần | 5 |
||
| 14 Lần | 7 |
3 | 11 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 3 |
4 | 23 Lần | 8 |
||
| 11 Lần | 1 |
5 | 14 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 3 |
6 | 15 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 2 |
7 | 10 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 1 |
8 | 13 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 3 |
9 | 11 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng
