THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Trung
Thống kê dãy số 79 Miền Trung đài(1-2) từ ngày: 13/10/2025 - 12/11/2025
| Thừa T. Huế 10/11/2025 |
Giải tư: 99686 - 41137 - 63063 - 02279 - 51948 - 53235 - 73044 |
| Thừa T. Huế 09/11/2025 |
Giải sáu: 6780 - 3149 - 8479 |
| Khánh Hòa 09/11/2025 |
Giải tư: 82879 - 75076 - 14242 - 59557 - 05318 - 78013 - 05057 |
| Đà Nẵng 08/11/2025 |
Giải tư: 32193 - 82718 - 77279 - 50116 - 59568 - 13258 - 85590 |
| Khánh Hòa 05/11/2025 |
Giải sáu: 5664 - 0799 - 4479 |
| Đắk Lắk 04/11/2025 |
Giải tư: 16638 - 29902 - 64079 - 47599 - 87469 - 34482 - 74164 |
| Thừa T. Huế 03/11/2025 |
Giải ba: 13179 - 52719 |
| Thừa T. Huế 02/11/2025 |
Giải ba: 27934 - 28079 |
| Khánh Hòa 02/11/2025 |
Giải năm: 7479 |
| Đà Nẵng 01/11/2025 |
Giải tư: 57179 - 19668 - 14519 - 82796 - 46235 - 61152 - 03912 |
| Thừa T. Huế 26/10/2025 |
Giải tư: 67065 - 09949 - 47872 - 49459 - 28779 - 50240 - 62157 |
| Quảng Ngãi 25/10/2025 |
Giải sáu: 4979 - 8213 - 9323 |
| Khánh Hòa 22/10/2025 |
Giải tư: 66191 - 87501 - 50879 - 59186 - 18589 - 42145 - 13138 |
| Thừa T. Huế 20/10/2025 |
Giải tư: 66443 - 84025 - 11153 - 87236 - 41880 - 67805 - 43579 |
| Phú Yên 20/10/2025 |
Giải tư: 78766 - 21858 - 44674 - 78396 - 61379 - 75757 - 13532 |
| Đà Nẵng 18/10/2025 |
Giải tư: 60265 - 06461 - 87079 - 38026 - 00955 - 21715 - 58669 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung đài 1-2 (lô) đến KQXS Ngày 07/12/2025
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
83 ( 13 ngày )
56 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
25 ( 9 ngày )
12 ( 8 ngày )
20 ( 8 ngày )
75 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
90 ( 7 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
83 ( 13 ngày )
56 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
25 ( 9 ngày )
12 ( 8 ngày )
20 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
41
( 6 Ngày ) ( 7 lần )
28
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
36
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 28 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 41 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 44 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 69 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 70 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 1 |
0 | 14 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
1 | 14 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
2 | 12 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 0 |
3 | 6 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 1 |
4 | 14 Lần | 6 |
||
| 10 Lần | 2 |
5 | 7 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 0 |
6 | 16 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 2 |
7 | 17 Lần | 3 |
||
| 20 Lần | 6 |
8 | 13 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 6 |
9 | 13 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
1
