THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Trung
Thống kê dãy số 44 Miền Trung đài(1-2) từ ngày: 08/11/2025 - 08/12/2025
| Phú Yên 08/12/2025 |
Giải tư: 32498 - 85974 - 77437 - 09370 - 70544 - 69094 - 50984 |
| Thừa T. Huế 07/12/2025 |
Giải nhì: 99644 |
| Khánh Hòa 07/12/2025 |
Giải tư: 50492 - 87777 - 40143 - 15144 - 18669 - 78491 - 11858 |
| Bình Định 04/12/2025 |
Giải tư: 41058 - 42644 - 71663 - 16760 - 00157 - 85214 - 96278 |
| Đà Nẵng 03/12/2025 |
Giải sáu: 7044 - 3687 - 1065 |
| Đắk Lắk 02/12/2025 |
Giải tư: 39521 - 03678 - 57251 - 17258 - 68444 - 79818 - 69149 |
| Thừa T. Huế 01/12/2025 |
Giải tư: 01900 - 29839 - 66958 - 63007 - 55921 - 71411 - 31444 |
| Kon Tum 30/11/2025 |
Giải bảy: 444 |
| Đà Nẵng 29/11/2025 |
Giải tư: 86929 - 73392 - 43834 - 37344 - 08491 - 16899 - 76879 |
| Gia Lai 28/11/2025 |
Giải nhì: 92344 |
| Phú Yên 24/11/2025 |
Giải tư: 07273 - 72674 - 02944 - 84991 - 77583 - 99796 - 07766 |
| Kon Tum 23/11/2025 |
Giải ĐB: 517044 |
| Khánh Hòa 23/11/2025 |
Giải nhất: 78244 Giải nhì: 94144 |
| Bình Định 20/11/2025 |
Giải tư: 22229 - 53032 - 32580 - 97366 - 22614 - 72444 - 28767 |
| Đắk Lắk 18/11/2025 |
Giải năm: 7944 |
| Thừa T. Huế 16/11/2025 |
Giải sáu: 2973 - 3544 - 8365 |
| Khánh Hòa 16/11/2025 |
Giải tư: 17944 - 03970 - 23949 - 39166 - 36069 - 96389 - 69672 |
| Gia Lai 14/11/2025 |
Giải tư: 96967 - 02144 - 35169 - 43010 - 43845 - 59199 - 40130 |
| Đắk Lắk 11/11/2025 |
Giải nhất: 06344 |
| Thừa T. Huế 10/11/2025 |
Giải tư: 99686 - 41137 - 63063 - 02279 - 51948 - 53235 - 73044 |
| Quảng Ngãi 08/11/2025 |
Giải tư: 15365 - 69705 - 54865 - 93244 - 74438 - 35291 - 57933 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung đài 1-2 (lô) đến KQXS Ngày 23/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
24 ( 17 ngày )
59 ( 15 ngày )
83 ( 12 ngày )
28 ( 10 ngày )
10 ( 9 ngày )
62 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
56 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
24 ( 17 ngày )
59 ( 15 ngày )
83 ( 12 ngày )
28 ( 10 ngày )
10 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
58
( 6 Ngày ) ( 7 lần )
31
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
39
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
43
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
97
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 39 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 19 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 31 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 70 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 97 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 58 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 74 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 82 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 1 |
0 | 10 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
1 | 14 Lần | 5 |
||
| 0 Lần | 5 |
2 | 11 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 5 |
3 | 8 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 4 |
4 | 6 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 3 |
5 | 13 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
6 | 8 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 2 |
7 | 11 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 3 |
8 | 12 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 0 |
9 | 15 Lần | 0 |
||


Tăng 1
Không tăng
1
