THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Trung
Thống kê dãy số 15 Miền Trung đài(1-2) từ ngày: 13/10/2025 - 12/11/2025
| Thừa T. Huế 09/11/2025 |
Giải năm: 4715 Giải bảy: 015 |
| Khánh Hòa 09/11/2025 |
Giải nhất: 90315 |
| Gia Lai 07/11/2025 |
Giải sáu: 7666 - 4815 - 6362 |
| Ninh Thuận 07/11/2025 |
Giải tư: 40076 - 35468 - 45356 - 26692 - 54593 - 09915 - 20642 |
| Đắk Lắk 28/10/2025 |
Giải tư: 17938 - 19619 - 11914 - 70340 - 87141 - 62932 - 28715 |
| Ninh Thuận 24/10/2025 |
Giải sáu: 6214 - 7915 - 6454 |
| Kon Tum 19/10/2025 |
Giải ba: 57295 - 71015 |
| Thừa T. Huế 19/10/2025 |
Giải tư: 65324 - 78046 - 96604 - 96315 - 82569 - 89904 - 21452 |
| Đà Nẵng 18/10/2025 |
Giải tư: 60265 - 06461 - 87079 - 38026 - 00955 - 21715 - 58669 |
| Quảng Trị 16/10/2025 |
Giải năm: 2115 |
| Đà Nẵng 15/10/2025 |
Giải tư: 70235 - 71897 - 81624 - 12715 - 42505 - 09122 - 15846 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung đài 1-2 (lô) đến KQXS Ngày 07/12/2025
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
83 ( 13 ngày )
56 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
25 ( 9 ngày )
12 ( 8 ngày )
20 ( 8 ngày )
75 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
90 ( 7 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
83 ( 13 ngày )
56 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
25 ( 9 ngày )
12 ( 8 ngày )
20 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
41
( 6 Ngày ) ( 7 lần )
28
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
36
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 28 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 41 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 44 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 69 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 70 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 1 |
0 | 14 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
1 | 14 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
2 | 12 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 0 |
3 | 6 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 1 |
4 | 14 Lần | 6 |
||
| 10 Lần | 2 |
5 | 7 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 0 |
6 | 16 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 2 |
7 | 17 Lần | 3 |
||
| 20 Lần | 6 |
8 | 13 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 6 |
9 | 13 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
1
