THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Trung
Thống kê dãy số 11 Miền Trung đài(1-2) từ ngày: 13/09/2025 - 13/10/2025
| Kon Tum 12/10/2025 |
Giải tư: 62215 - 24907 - 70559 - 39811 - 44106 - 76715 - 79109 |
| Khánh Hòa 12/10/2025 |
Giải tám: 11 |
| Gia Lai 10/10/2025 |
Giải tư: 74116 - 41034 - 22817 - 21311 - 52968 - 52665 - 71554 |
| Ninh Thuận 10/10/2025 |
Giải sáu: 9254 - 0011 - 0347 Giải tám: 11 |
| Khánh Hòa 08/10/2025 |
Giải tư: 50785 - 31650 - 91351 - 80998 - 39785 - 91011 - 52334 |
| Khánh Hòa 01/10/2025 |
Giải ba: 25756 - 42811 |
| Quảng Nam 30/09/2025 |
Giải ba: 95093 - 57411 |
| Khánh Hòa 24/09/2025 |
Giải nhì: 61911 |
| Thừa T. Huế 15/09/2025 |
Giải tư: 79501 - 19844 - 73720 - 18011 - 12171 - 47998 - 57027 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung đài 1-2 (lô) đến KQXS Ngày 13/05/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
42 ( 10 ngày )
17 ( 9 ngày )
51 ( 9 ngày )
80 ( 8 ngày )
04 ( 7 ngày )
40 ( 7 ngày )
47 ( 7 ngày )
73 ( 6 ngày )
81 ( 6 ngày )
89 ( 6 ngày )
94 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
42 ( 10 ngày )
17 ( 9 ngày )
51 ( 9 ngày )
80 ( 8 ngày )
04 ( 7 ngày )
40 ( 7 ngày )
47 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
85
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
87
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 32 | ( 5 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 87 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 20 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 23 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 66 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 70 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 85 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 24 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 01 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 14 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 35 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 66 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 4 |
0 | 12 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
1 | 10 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 7 |
2 | 14 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 3 |
3 | 9 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 1 |
5 | 12 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 3 |
6 | 7 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
7 | 10 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 4 |
8 | 11 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 4 |
9 | 11 Lần | 2 |
||


Giảm 2
Tăng 2
Không tăng
