THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 99 Miền Bắc đài(1-2) từ ngày: 22/02/2025 - 24/03/2025
| Thái Bình 23/03/2025 |
Giải ba: 13992 - 10472 - 01161 - 58978 - 53099 - 93353 Giải tư: 2799 - 8482 - 4224 - 4547 |
| Nam Định 22/03/2025 |
Giải năm: 5399 - 4431 - 0701 - 0461 - 2014 - 0170 |
| Hà Nội 17/03/2025 |
Giải năm: 3199 - 9329 - 9271 - 4271 - 5875 - 3070 |
| Nam Định 15/03/2025 |
Giải năm: 7879 - 1673 - 8599 - 0379 - 5099 - 1649 |
| Hải Phòng 14/03/2025 |
Giải sáu: 151 - 999 - 908 |
| Bắc Ninh 12/03/2025 |
Giải năm: 8699 - 6203 - 4784 - 9946 - 4267 - 6685 |
| Quảng Ninh 11/03/2025 |
Giải tư: 6699 - 7359 - 2732 - 2305 |
| Hải Phòng 07/03/2025 |
Giải ba: 29516 - 65199 - 15932 - 87144 - 35490 - 42794 |
| Hải Phòng 28/02/2025 |
Giải năm: 0134 - 5461 - 2799 - 4136 - 5191 - 7510 |
| Bắc Ninh 26/02/2025 |
Giải ba: 88032 - 66141 - 90581 - 51599 - 24640 - 63862 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 10/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
71 ( 30 ngày )
96 ( 14 ngày )
57 ( 12 ngày )
81 ( 12 ngày )
88 ( 12 ngày )
19 ( 11 ngày )
27 ( 11 ngày )
46 ( 11 ngày )
03 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
30
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 37 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 07 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 30 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 41 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 94 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 41 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 32 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 37 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 72 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 07 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 09 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 2 |
0 | 11 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 0 |
1 | 5 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 1 |
2 | 11 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 0 |
3 | 8 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
4 | 9 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 0 |
5 | 8 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 3 |
6 | 4 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 1 |
7 | 9 Lần | 3 |
||
| 4 Lần | 2 |
8 | 7 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 5 |
9 | 9 Lần | 1 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
