THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 99 Miền Bắc đài(1-2) từ ngày: 10/10/2025 - 09/11/2025
| Hà Nội 06/11/2025 |
Giải tư: 3871 - 8299 - 8180 - 1308 Giải sáu: 399 - 413 - 853 |
| Hải Phòng 31/10/2025 |
Giải ba: 30699 - 33121 - 92574 - 90169 - 01033 - 19964 |
| Hà Nội 27/10/2025 |
Giải bảy: 26 - 35 - 02 - 99 |
| Thái Bình 26/10/2025 |
Giải năm: 7306 - 1430 - 9251 - 8627 - 3099 - 9446 |
| Nam Định 25/10/2025 |
Giải bảy: 87 - 65 - 52 - 99 |
| Hà Nội 23/10/2025 |
Giải ba: 69728 - 70488 - 00371 - 39199 - 44273 - 10602 |
| Hà Nội 16/10/2025 |
Giải năm: 1506 - 0599 - 8966 - 8546 - 3862 - 9918 |
| Hải Phòng 10/10/2025 |
Giải tư: 8299 - 6500 - 7568 - 0321 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 07/12/2025
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
45 ( 17 ngày )
53 ( 13 ngày )
33 ( 12 ngày )
56 ( 11 ngày )
79 ( 11 ngày )
89 ( 11 ngày )
97 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
40 ( 9 ngày )
94 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
26
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 26 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 30 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 31 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 46 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 16 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 48 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 62 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 77 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 95 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 35 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 64 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 92 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 1 |
0 | 9 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
1 | 11 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 3 |
2 | 9 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 2 |
3 | 5 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 1 |
4 | 4 Lần | 0 |
||
| 3 Lần | 2 |
5 | 12 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 0 |
6 | 12 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
7 | 6 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 0 |
8 | 8 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 1 |
9 | 5 Lần | 2 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
