THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 79 Miền Bắc đài(1-2) từ ngày: 11/03/2026 - 10/04/2026
| Hải Phòng 10/04/2026 |
Giải bảy: 07 - 37 - 42 - 79 |
| Hà Nội 09/04/2026 |
Giải năm: 6179 - 8937 - 8895 - 0569 - 5008 - 5753 |
| Hà Nội 06/04/2026 |
Giải năm: 4545 - 3241 - 6779 - 4732 - 3943 - 0717 |
| Bắc Ninh 01/04/2026 |
Giải ba: 01938 - 88321 - 89779 - 28502 - 50890 - 31774 Giải năm: 2890 - 1221 - 1109 - 1651 - 2355 - 3979 |
| Quảng Ninh 31/03/2026 |
Giải tư: 4748 - 4380 - 8979 - 0977 |
| Bắc Ninh 11/03/2026 |
Giải tư: 5708 - 4870 - 0118 - 0979 Giải sáu: 680 - 383 - 179 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 13/05/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
26 ( 28 ngày )
76 ( 19 ngày )
70 ( 16 ngày )
36 ( 14 ngày )
19 ( 12 ngày )
39 ( 12 ngày )
00 ( 11 ngày )
24 ( 10 ngày )
54 ( 10 ngày )
59 ( 10 ngày )
78 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
91
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 74 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 04 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 27 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 46 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 83 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 52 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 17 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 74 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 3 |
0 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
1 | 9 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 1 |
2 | 6 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 1 |
3 | 11 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 3 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 5 |
5 | 5 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
6 | 8 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 1 |
7 | 9 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 3 |
8 | 9 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 2 |
9 | 6 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
