THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 73 Miền Bắc đài(1-2) từ ngày: 11/03/2026 - 10/04/2026
| Hải Phòng 10/04/2026 |
Giải nhì: 79478 - 02773 |
| Hà Nội 09/04/2026 |
Giải tư: 2330 - 4939 - 0204 - 3673 |
| Thái Bình 05/04/2026 |
Giải bảy: 41 - 61 - 73 - 89 |
| Thái Bình 29/03/2026 |
Giải tư: 1573 - 8230 - 9688 - 5058 |
| Quảng Ninh 24/03/2026 |
Giải năm: 0202 - 1721 - 0424 - 8973 - 4490 - 1213 |
| Thái Bình 22/03/2026 |
Giải ba: 39390 - 29082 - 23973 - 57243 - 36911 - 81249 |
| Hà Nội 19/03/2026 |
Giải năm: 4758 - 4339 - 9656 - 4597 - 2073 - 2211 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 13/05/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
26 ( 28 ngày )
76 ( 19 ngày )
70 ( 16 ngày )
36 ( 14 ngày )
19 ( 12 ngày )
39 ( 12 ngày )
00 ( 11 ngày )
24 ( 10 ngày )
54 ( 10 ngày )
59 ( 10 ngày )
78 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
91
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 74 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 04 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 27 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 46 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 83 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 52 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 17 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 74 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 3 |
0 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
1 | 9 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 1 |
2 | 6 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 1 |
3 | 11 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 3 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 5 |
5 | 5 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
6 | 8 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 1 |
7 | 9 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 3 |
8 | 9 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 2 |
9 | 6 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
